sự tinh xảo
1.せいこう 「精巧」​​
danh từ
2.きよう 「器用」​​
3.せんさい 「繊細」​​
4.デリケート​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

TINHセイ、ショウ、シヤウ
DỤNGヨウ
XẢOコウ
KHÍ
TẾサイ
TIỆMセン