sự tô màu
danh từ
1.さいしき 「彩色」​​
2.ちゃくしょく 「着色」​​
3.ぬりつぶし 「塗りつぶし」 [ĐỒ]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự tô màu

1. nhuộm răng màu vàng
歯が着色していて黄色い

Kanji liên quan

SẮCショク、シキ
TRƯỚCチャク、ジャク
THÁI,THẢIサイ
ĐỒ