sự tọa thiền
danh từ
1.ざぜん 「坐禅」 [TỌA THIỀN]​​
2.ざぜん 「座禅」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

THIỀNゼン、セン
TỌA
TỌAザ、サ