sự tôi luyện qua nhiều trận chiến
câu, diễn đạt
1.ひゃくせんれんま 「百戦練磨」 [BÁCH CHIẾN LUYỆN MA]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

LUYỆNレン
CHIẾNセン
BÁCHヒャク、ビャク
MA