sự tóm gọn lại
danh từ
1.あっしゅく 「圧縮」​​
câu, diễn đạt
2.あっしゅく 「圧縮」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

SÚCシュク
ÁPアツ、エン、オウ