sự tổn hại
danh từ
1.きそん 「毀損」​​
2.そんがい 「損害」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự tổn hại

1. tổn hại ở mức độ nào?
どの程度の損害でしたか

Kanji liên quan

HẠIガイ
TỔNソン
HỦY