sự tôn sùng hoàng đế
câu, diễn đạt
1.てんのうすうはい 「天皇崇拝」 [THIÊN HOÀNG SÙNG BÁI]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

THIÊNテン
BÁIハイ
SÙNGスウ
HOÀNGコウ、オウ