sự tồn tại hiện tại
1.げんぞん 「現存」 [HIỆN TỒN]​​
danh từ
2.げんそん 「現存」 [HIỆN TỒN]​​
câu, diễn đạt
3.げんそん 「現存」 [HIỆN TỒN]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

HIỆNゲン
TỒNソン、ゾン