sự tồn tại mãi mãi
danh từ
1.くおん 「久遠」 [CỬU VIỄN]​​
câu, diễn đạt
2.くおん 「久遠」 [CỬU VIỄN]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

CỬUキュウ、ク
VIỄNエン、オン