sự tồn tại thực
danh từ
1.げんそん 「厳存」 [NGHIÊM TỒN]​​
câu, diễn đạt
2.げんそん 「厳存」 [NGHIÊM TỒN]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

NGHIÊMゲン、ゴン
TỒNソン、ゾン