sự tống khứ
danh từ
1.シャットアウト​​
2.やくはらい 「厄払い」 [ÁCH PHẤT]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

PHẤTフツ、ヒツ、ホツ
ÁCHヤク