sự tống ra
danh từ
1.じょめい 「除名」​​
2.ほうちく 「放逐」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

DANHメイ、ミョウ
TRỤCチク
PHÓNGホウ、-っぱな.し
TRỪジョ、ジ