sự tống tiền
danh từ
1.きょうかつ 「恐喝」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự tống tiền

1. Khởi tố ai đó vì tội tống tiền
(人)を恐喝で告発する
2. Bị bắt giữ vì tội tống tiền
恐喝で逮捕される
3. Kế hoạch tống tiền
恐喝の計画

Kanji liên quan

KHỦNGキョウ
HÁTカツ