sự tốt bụng
danh từ
1.しんせつ 「親切」​​
2.にんじょう 「人情」​​
3.やっかい 「厄介」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

THÂNシン
ÁCHヤク
TÌNHジョウ、セイ
GIỚIカイ
NHÂNジン、ニン
THIẾTセツ、サイ