sự tốt lành
danh từ
1.きちじょう 「吉祥」 [CÁT TƯỜNG]​​
2.きっしょう 「吉祥」 [CÁT TƯỜNG]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

CÁTキチ、キツ
TƯỜNGショウ