sự tra hạt
danh từ
1.てんぱ 「点播」 [ĐIỂM BÁ]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự tra hạt

1. Loại máy móc dùng để tra hạt
点播機

Kanji liên quan

ĐIỂMテン
ハ、バン、ハン