sự trả lại trạng thái cũ
danh từ
1.かんげん 「還元」​​
câu, diễn đạt
2.かんげん 「還元」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự trả lại trạng thái cũ

1. trả lại trạng thái cũ của A về B
AのBへの還元

Kanji liên quan

HOÀNカン
NGUYÊNゲン、ガン