sự trả lời trực tiếp
1.ちょくとう 「直答」 [TRỰC ĐÁP]​​
câu, diễn đạt
2.ちょくせつかいとう 「直接回答」 [TRỰC TIẾP HỒI ĐÁP]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

TRỰCチョク、ジキ、ジカ
HỒIカイ、エ
ĐÁPトウ
TIẾPセツ、ショウ