sự trả lương theo năng lực
câu, diễn đạt
1.のうりょくきゅう 「能力給」 [NĂNG LỰC CẤP]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

NĂNGノウ
CẤPキュウ
LỰCリョク、リキ、リイ