sự trả nợ thay người khác
câu, diễn đạt
1.かたがわり 「肩代り」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự trả nợ thay người khác

1. được người khác trả tiền nợ cho
借金を 〜 してもらう

Kanji liên quan

ĐẠIダイ、タイ
KIÊNケン