sự tra xét
danh từ
1.かんさ 「監査」​​
2.きつもん 「詰問」​​
3.さもん 「査問」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự tra xét

1. bị tra xét
詰問を受ける
2. tra xét ai một cách nghiêm khắc
(人)に厳しく詰問する

Kanji liên quan

VẤNモン
TRA
CẬTキツ、キチ
GIÁMカン