sự trác táng
danh từ
1.こういん 「荒淫」 [HOANG DÂM]​​
2.ふぎょうせき 「不行跡」 [BẤT HÀNH TÍCH]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

HÀNHコウ、ギョウ、アン
BẤTフ、ブ
HOANGコウ
TÍCHセキ
DÂMイン