sự trái luật
danh từ
1.いほう 「違法」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự trái luật

1. đỗ xe trái luật pháp
違法駐車
2. xây dựng trái luật pháp
違法建築

Kanji liên quan

PHÁPホウ、ハッ、ホッ、フラン
VI