sự trầm ngâm
danh từ
1.ちんぎん 「沈吟」 [TRẦM NGÂM]​​
2.ちんつう 「沈痛」 [TRẦM THỐNG]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự trầm ngâm

1. trạng thái trầm ngâm
沈痛な面持ちで

Kanji liên quan

NGÂMギン
TRẦMチン、ジン
THỐNGツウ