sự trầm trồ
danh từ
1.かんたん 「感嘆」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự trầm trồ

1. không ngớt lời thán phục (trầm trồ)
感嘆おくあたわざる

Kanji liên quan

THÁNタン
CẢMカン