sự trầm tư
danh từ
1.ちんし 「沈思」​​
2.めいそう 「瞑想」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự trầm tư

1. trầm tư suy nghĩ
沈思内省する

Kanji liên quan

TƯỞNGソウ、ソ
TRẦMチン、ジン