sự trầm tư mặc tưởng
1.ちんしもっこう 「沈思黙考」​​
câu, diễn đạt
2.しあん 「思案」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

TRẦMチン、ジン
MẶCモク、ボク
ÁNアン
KHẢOコウ