sự tràn lan
danh từ
1.はんらん 「氾濫」​​
2.ほんぽう 「奔放」​​
3.むちゃ 「無茶」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

TRÀチャ、サ
BÔNホン
VÔ,MÔム、ブ
PHIẾMハン、ホン
LẠMラン
PHÓNGホウ、-っぱな.し