sự tràn ra của dầu thô
câu, diễn đạt
1.げんゆりゅうしゅつ 「原油流出」 [NGUYÊN DU LƯU XUẤT]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

XUẤTシュツ、スイ
DUユ、ユウ
LƯUリュウ、ル
NGUYÊNゲン