sự tràn trề sinh lực
danh từ
1.いきおい 「勢い」​​
câu, diễn đạt
2.いきおい 「勢い」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự tràn trề sinh lực

1. Sức mạnh được sản sinh ra từ ~
〜によって生み出される勢い

Kanji liên quan

THẾセイ、ゼイ