sự trang bị
danh từ
1.せつびする 「設備」​​
2.とうさい 「搭載」​​
động từ
3.もうける 「設ける」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

ĐÁPトウ
THIẾTセツ
BỊ
TẢI,TÁIサイ