sự tráng men
danh từ
1.エナメル​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự tráng men

1. tráng men kim loại
メタリック・エナメル
2. tráng men thủy tinh
ガラス状エナメル
3. đất sét tráng men
エナメル・クレー
4. dao phay tráng men
エナメル・クリーバー