sự tranh cãi
danh từ
1.けいそう 「係争」​​
2.そうだつせん 「争奪戦」​​
3.とうろん 「討論」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự tranh cãi

1. Cuộc cạnh tranh để giành việc làm.
仕事争奪戦

Kanji liên quan

TRANHソウ
HỆケイ
LUẬNロン
CHIẾNセン
THẢOトウ
ĐOẠTダツ