sự tranh giành
danh từ
1.あらそい 「争い」​​
2.めじろおし 「めじろ押し」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự tranh giành

1. tranh giành địa vị
ポジション争い

Kanji liên quan

TRANHソウ
ÁPオウ