sự tranh luận
danh từ
1.アーギュメント​​
2.こうろん 「口論」​​
3.そうぎ 「争議」​​
4.ろんぎ 「論議」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự tranh luận

1. tranh luận trong khuôn khổ
ロケータ・アーギュメント
2. tranh luận kiểu người Pháp
フランス人的な口論
3. Tranh luận gay gắt về luật xử phạt
あっせん利得処罰法の強化論議

Kanji liên quan

KHẨUコウ、ク
TRANHソウ
LUẬNロン
NGHỊ