sự tránh thụ thai
câu, diễn đạt
1.じんこうひにんほう 「人工避妊法」 [NHÂN CÔNG TỴ NHÂM PHÁP]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

NHÂMニン、ジン
CÔNGコウ、ク、グ
TỴ
PHÁPホウ、ハッ、ホッ、フラン
NHÂNジン、ニン