sự trao đổi chất
1.たいしゃ 「代謝」​​
câu, diễn đạt
2.しんちんたいしゃ 「新陳代謝」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự trao đổi chất

1. chức năng trao đổi chất yếu
代謝機能が弱いだ

Kanji liên quan

ĐẠIダイ、タイ
TRẦNチン
TÂNシン
TẠシャ