sự trật đốt sống
danh từ
1.ぎっくりごし 「ぎっくり腰」 [YÊU]​​
câu, diễn đạt
2.ぎっくりごし 「ぎっくり腰」 [YÊU]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự trật đốt sống

1. bị trật đốt sống
ぎっくり腰になる

Kanji liên quan

YÊUヨウ