sự treo
danh từ
1.かけ 「掛け」​​
2.さしとめ 「差し止め」 [SAI CHỈ]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự treo

1. móc treo quần áo
コート掛け

Kanji liên quan

CHỈ
QUẢIカイ、ケイ
SAI