sự trẹo chân
danh từ
1.ぎっくりごし 「ぎっくり腰」 [YÊU]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự trẹo chân

1. bị trẹo chân khi đang chơi gôn
ゴルフの練習中にぎっくり腰をやる

Kanji liên quan

YÊUヨウ