sự trình chiếu
danh từ
1.じょうえい 「上映」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự trình chiếu

1. bộ phim ấy đang được trình chiếu.
その映画は〜中だ。

Kanji liên quan

ẢNH,ÁNHエイ
THƯỢNGジョウ、ショウ、シャン