sự trình diễn
danh từ
1.えんそう 「演奏」​​
2.しゅつえん 「出演」​​
3.しゅつじょう 「出場」​​
4.じょうえん 「上演」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

XUẤTシュツ、スイ
TẤUソウ
THƯỢNGジョウ、ショウ、シャン
TRƯỜNGジョウ、チョウ
DIỄNエン