sự trình diện
danh từ
1.おめみえ 「お目見得」​​
2.しゅっとう 「出頭」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

XUẤTシュツ、スイ
MỤCモク、ボク
KIẾNケン
ĐẦUトウ、ズ、ト
ĐẮCトク