sự trinh thục
danh từ
1.ていしゅく 「貞淑」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự trinh thục

1. cô ấy sống trinh thục sau thời gian ấy
彼女はその時以来、貞淑な人生を送っている

Kanji liên quan

TRINHテイ
THỤCシュク