sự trơ trẽn
danh từ
1.こうがん 「厚顔」​​
2.しゃあしゃあ​​
3.だいたん 「大胆」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

NHANガン
HẬUコウ
ĐẢMタン
ĐẠIダイ、タイ