sự trở về thủ đô
danh từ
1.ききょう 「帰京」​​
câu, diễn đạt
2.ききょう 「帰京」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự trở về thủ đô

1. trở về thủ đô
帰京する

Kanji liên quan

KINHキョウ、ケイ、キン
QUY,QUI