sự trôi chảy
danh từ
1.えんかつ 「円滑」 [VIÊN HOẠT]​​
2.じゅんちょう 「順調」​​
3.ちょうたつ 「暢達」 [SƯỚNG ĐẠT]​​
4.りゅうちょう 「流暢」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

SƯỚNGチョウ
VIÊNエン
LƯUリュウ、ル
HOẠTカツ、コツ
THUẬNジュン
ĐIỀUチョウ
ĐẠTタツ、ダ