sự trốn đi theo trai
câu, diễn đạt
1.とうひこう 「逃避行」 [ĐÀO TỴ HÀNH]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

HÀNHコウ、ギョウ、アン
TỴ
ĐÀOトウ