sự trốn học
danh từ
1.とうこうきょひ 「登校拒否」 [ĐĂNG HIỆU CỰ PHỦ]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự trốn học

1. trốn học
登校拒否をする
2. hội chứng bỏ học
登校拒否症

Kanji liên quan

HIỆU,GIÁOコウ、キョウ
CỰキョ、ゴ
ĐĂNGトウ、ト、ドウ、ショウ、チョウ
PHỦ