sự trơn láng
danh từ
1.つやつや 「艶々」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự trơn láng

1. Mái tóc trơn bóng
つやつやした髪

Kanji liên quan

DIỄMエン
KÉP